hội họp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc tập hợp, cuộc gặp mặt: Chỉ một sự kiện hoặc buổi mà nhiều người cùng tập trung lại một nơi để thảo luận, trao đổi về một hoặc nhiều vấn đề chung.
- Hoạt động tổ chức các cuộc gặp mặt: Chỉ chung các hoạt động liên quan đến việc triệu tập và tổ chức các cuộc tập hợp.
Động từ:
- Tập hợp lại, họp mặt: Hành động tụ họp, tập trung lại (thường là một nhóm người) tại một địa điểm để cùng bàn bạc, thảo luận công việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cuộc hội họp của ban lãnh đạo diễn ra rất trang trọng. (Cuộc họp của ban lãnh đạo diễn ra rất trang trọng.)
- Công việc hội họp chiếm nhiều thời gian của anh ấy. (Công việc tổ chức các cuộc họp chiếm nhiều thời gian của anh ấy.)
Động từ:
- Mọi người sẽ hội họp tại hội trường lớn vào lúc 8 giờ sáng. (Mọi người sẽ tập hợp tại hội trường lớn vào lúc 8 giờ sáng.)
- Chúng tôi thường xuyên hội họp để bàn về dự án mới. (Chúng tôi thường xuyên họp mặt để bàn về dự án mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tổ chức hội họp": chỉ hành động chuẩn bị và tiến hành một cuộc họp.
- Phòng hành chính chịu trách nhiệm tổ chức hội họp cho công ty. (Phòng hành chính chịu trách nhiệm tổ chức các cuộc họp cho công ty.)
"Công tác hội họp": chỉ toàn bộ những công việc, nhiệm vụ liên quan đến việc họp hành.
- Anh ấy phụ trách mảng công tác hội họp của văn phòng. (Anh ấy phụ trách mảng công việc họp hành của văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Hội (danh từ): chỉ một tổ chức, đoàn thể hoặc một cuộc tụ tập đông người (ví dụ: hội nghị, hội thảo).
- Họp (động từ): nghĩa thu hẹp, thường dùng để chỉ hành động tụ tập lại để bàn bạc (ví dụ: họp lớp, họp tổ).
Từ đồng nghĩa
- Tụ họp: tập trung, tụ tập lại (thường mang tính chất thân mật, tự phát hơn).
- Họp hành: (thông tục) chỉ việc họp, thường dùng với sắc thái hơi phiền toái, mất thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hội họp bàn bạc: nhấn mạnh mục đích thảo luận, trao đổi ý kiến của cuộc họp.
- Sau khi hội họp bàn bạc, họ đã đi đến một quyết định chung. (Sau khi họp mặt thảo luận, họ đã đi đến một quyết định chung.)
Thành ngữ liên quan
- "Hội họp liên miên": dùng để chỉ tình trạng các cuộc họp diễn ra quá nhiều, kéo dài và có thể gây mệt mỏi.
- Tuần nào cũng hội họp liên miên khiến nhân viên cảm thấy kiệt sức. (Tuần nào cũng họp hành liên tục khiến nhân viên cảm thấy kiệt sức.)
- Tập họp ở một nơi để bàn bạc.